Đăng nhập

TEO NÃO - TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ TRIỂN VỌNG ĐIỀU TRỊ

Teo não là tình trạng liên quan đến việc mất các tế bào não hoặc mất số lượng kết nối giữa các tế bào não. Những người bị teo não thường có chức năng nhận thức kém hơn do hậu quả của các tổn thương não này. Có hai loại teo não chính: teo khu trú, xảy ra ở các vùng não cụ thể và teo não tổng thể, xảy ra trên toàn bộ não. Teo não có thể xảy ra do quá trình lão hóa tự nhiên. Các nguyên nhân khác bao gồm chấn thương, nhiễm trùng và một số tình trạng bệnh lý khác. Bài viết này mô tả các triệu chứng và nguyên nhân gây teo não, đồng thời phác thảo các phương pháp điều trị đối với một số trường hợp cũng như triển vọng trong điều trị teo não.

 

Triệu chứng của teo não

     Teo não có thể ảnh hưởng đến một hoặc nhiều vùng của não. Các triệu chứng sẽ thay đổi tùy thuộc vào vị trí teo và mức độ nghiêm trọng. Theo Viện thần kinh và đột quỵ quốc gia Hoa Kỳ, teo não có thể gây ra các triệu chứng và tình trạng sau:

Co giật

      Động kinh là một tình trạng xuất hiện đột ngột do bất thường của hoạt động điện trong não. Có hai loại động kinh chính: Co giật một phần, chỉ ảnh hưởng đến một phần của não và co giật toàn thể ảnh hưởng đến cả hai bên não.

Các triệu chứng của một cơn động kinh phụ thuộc vào vùng ảnh hưởng của bộ não. Nhiều trường hợp có thể không gặp bất kỳ triệu chứng đáng chú ý nào, trong khi những trường hợp khác có thể gặp một hoặc nhiều các triệu chứng sau đây:

  • Thay đổi hành vi, co giật;
  • Có thắt cơ bắp, giật mắt;
  • Cảm giác có vị đắng hoặc kim loại trong miệng;
  • Chảy nước dãi hoặc sùi bọt mép;
  • Nghiến răng, càu nhàu và khịt mũi;
  • Mất ý thức

Hội chứng bất lực ngôn ngữ (Aphasia)

     Thuật ngữ bất lực ngôn ngữ chỉ một nhóm các triệu chứng ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp ảnh hưởng đến việc nói hoặc hiểu lời nói của một người. Những trường hợp khác có thể ảnh hưởng đến khả năng đọc hoặc viết.

Theo Hiệp hội Aphasia Quốc gia Hoa Kỳ, có tám loại bất lực ngôn ngữ khác nhau. Loại bất lực ngôn ngữ xuất hiện phụ thuộc vào vùng của bộ não có trách nhiệm điều khiển bị tổn thương.

Một số trường hợp mắc bất lực ngôn ngữ tương đối nhẹ, trong khi những trường hợp khác có thể làm suy giảm nghiêm trọng khả năng giao tiếp của người bệnh.

Sa sút trí tuệ

     Sa sút trí tuệ là thuật ngữ chỉ một nhóm các triệu chứng liên quan đến sự suy giảm liên tục chức năng não. Những triệu chứng này có thể bao gồm:

  • Mất trí nhớ; suy nghĩ và tư duy chậm;
  • Vấn đề ngôn ngữ, di chuyển và phối hợp;
  • Rối loạn tâm trạng, ảo giác;
  • Mất sự đồng cảm;
  • Khó khăn trong việc thực hiện các hoạt động hàng ngày.

Có nhiều tình trạng suy giảm trí nhớ khác nhau trong đó bệnh Alzheimer là bệnh phổ biến nhất. Nguy cơ mắc chứng mất trí nhớ của một người tăng theo tuổi tác, với hầu hết các trường hợp ảnh hưởng đến những người từ 65 tuổi trở lên. Tuy nhiên, các chuyên gia không coi đó là một phần tự nhiên của quá trình lão hóa.

      

Nguyên nhân của teo não

     Teo não có thể xảy ra do các tổn thương não, chấn thương sọ não (TBI) hay đột quỵ. Ngoài ra, teo não cũng có thể xảy ra do một trong những nguyên nhân sau đây:

  • Viêm não;
  • Bệnh lý thần kinh;
  • HIV.

Trong một số trường hợp, teo não có thể xảy ra do một rối loạn hoặc tình trạng bệnh mãn tính, chẳng hạn như:

  • Bại não;
  • Bệnh đa xơ cứng (MS);
  • Bệnh Huntington;
  • Sa sút trí tuệ - thái dương;
  • Bệnh Alzheimer;
  • Bệnh Pick;
  • Bệnh não mô cầu, là một nhóm các rối loạn ảnh hưởng đến hệ thống thần kinh;
  • Bệnh bạch cầu, là một nhóm các tình trạng di truyền hiếm gặp ảnh hưởng đến hệ thần kinh.

Chẩn đoán teo não

      Bác sĩ có thể chẩn đoán bằng cách xem xét các triệu chứng và tiền sử bệnh lý của một người. Ngoài ra, có thể thực hiện các bài kiểm tra ngôn ngữ, trí nhớ hoặc các thăm dò cụ thể khác về chức năng não.

Nếu nghi ngờ rằng một người bị teo não, có thể cần xác định vị trí tổn thương não và đánh giá mức độ teo não. Lúc này, chụp MRI hoặc CT có thể là cần thiết.

Điều trị teo não

      Các lựa chọn điều trị cho chứng teo não sẽ khác nhau tùy thuộc vào vị trí, mức độ nghiêm trọng và nguyên nhân. Các phương pháp dưới đây thường được lựa chọn điều trị tùy theo nguyên nhân.

Chấn thương

     Teo não có thể xảy ra do hậu quả kéo dài của chấn thương. Trong những trường hợp này, điều trị có xu hướng tập trung vào việc giúp các mô não xung quanh lành lại. Chấn thương não thường đòi hỏi một thời gian phục hồi và cần áp dụng nhiều phương pháp hỗ trợ khác như:

  • Vật lý trị liệu;
  • Trị liệu ngôn ngữ;
  • Tư vấn tâm lý.

Nhiễm trùng

      Bác sĩ kê toa thuốc kháng sinh để điều trị nhiễm khuẩn và thuốc kháng vi-rút để điều trị nhiễm vi-rút. Những loại thuốc này sẽ giúp chống lại nhiễm trùng và làm giảm các triệu chứng.

Rối loạn và tình trạng khác

      Một số rối loạn và tình trạng khác có thể dẫn đến teo não. Nhiều trong số các tình trạng này hiện không có phương pháp chữa trị triệt để, vì vậy điều trị thường tập trung vào việc kiểm soát các triệu chứng.

Điều trị có thể bao gồm sự kết hợp của thuốc và phương pháp trị liệu như liệu pháp nghề nghiệp hoặc ngôn ngữ. Những liệu pháp này có thể cần thiết để giúp người bệnh lấy lại chức năng não hoặc học các biện pháp để sống chung với teo não.

Một số tình trạng chẳng hạn như đa xơ cứng gây ra các triệu chứng xảy ra theo chu kỳ. Bệnh nhân và người nhà cần tham khảo ý kiến bác sĩ nhằm lên kế hoạch điều trị phù hợp.

Có thể đảo ngược chứng teo não?

      Cho đến gần đây, nhiều nhà khoa học xem bộ não là một cơ quan tương đối không thay đổi. Tuy nhiên, nghiên cứu đang ngày càng cho thấy bộ não có thể thích nghi với cấu trúc và hoạt động của nó trong suốt cuộc đời.

Hiện tại vẫn chưa rõ liệu có thể đảo ngược chứng teo não hay không. Tuy nhiên, não có thể thay đổi cách thức hoạt động để bù đắp cho những vùng não bị tổn thương. Trong một số trường hợp, điều này có thể đủ để khôi phục chức năng theo thời gian.

Tập thể dục cho teo não

      Một đánh giá năm 2011 cho thấy tập thể dục thường xuyên có thể làm chậm hoặc thậm chí đảo ngược chứng teo não liên quan đến lão hóa hoặc mất trí nhớ.

Tuy nhiên, một nghiên cứu năm 2018 cho thấy tập thể dục cường độ cao và rèn luyện sức mạnh không làm chậm sự suy giảm nhận thức ở những người mắc chứng mất trí từ nhẹ đến trung bình. Do đó, nghiên cứu bổ sung về vai trò của tập thể dục giúp ngăn ngừa hoặc đảo ngược chứng teo não do chứng mất trí nhớ là cần thiết.

     

Thuốc đảo ngược chứng teo não

       Các nhà khoa học hiện đang nghiên cứu để phát triển các loại thuốc có thể đảo ngược chứng teo não. Ví dụ, một nghiên cứu năm 2019 đã điều tra xem liệu donepezil dùng thuốc sa sút trí tuệ có thể đảo ngược chứng teo não do rượu gây ra ở chuột hay không.

Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng những con chuột được điều trị bằng donepezil đã trải qua quá trình giảm viêm ở não và cho thấy số lượng tế bào não mới tăng lên. Tuy nhiên, không rõ liệu donepezil có ảnh hưởng tương tự đối với chứng teo não do các nguyên nhân khác ra hay những tác động tương tự có xảy ra ở người hay không. Vì vậy, cần tiến hành các thử nghiệm lâm sàng ở người trước khi có công bố chính thức.

Triển vọng

       Triển vọng của teo não thay đổi tùy thuộc vào vị trí não và mức độ bị ảnh hưởng cũng như nguyên nhân cơ bản gây ra teo não. Đối với những trường hợp nhẹ có thể có một vài hậu quả kéo dài.

Tuy nhiên, khi teo não xảy ra do một bệnh hoặc tình trạng bệnh lý, các triệu chứng có thể trở nên nghiêm trọng hơn theo thời gian. Các phương pháp điều trị và liệu pháp dài hạn có thể giúp làm chậm quá trình này.

Đối với trường hợp chấn thương sọ não và đột quỵ nếu được chăm sóc ngay lập tức và hiệu quả có thể cải thiện tình trạng phục hồi.

Tóm lược

      Teo não liên quan đến việc mất các nơ-ron trong não hoặc mất số lượng kết nối giữa các nơ-ron. Tình trạng này có thể là kết quả của chấn thương, nhiễm trùng hoặc tình trạng sức khỏe tiềm ẩn.

Các trường hợp nhẹ của teo não có thể ít ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày. Tuy nhiên, teo não đôi khi có thể dẫn đến các triệu chứng như co giật, mất khả năng về ngôn ngữ và trí nhớ. Nhiều trường hợp nghiêm trọng có thể đe dọa tính mạng.

Nên đi khám nếu gặp bất kỳ triệu chứng teo não nào để được bác sĩ chẩn đoán nguyên nhân gây ra và khuyến nghị phương pháp điều trị thích hợp.