TIẾP CẬN RỐI LOẠN TOAN KIỀM THEO PHƯƠNG PHÁP STEWART RÚT GỌN TẠI GIƯỜNG BỆNH

Phương pháp Stewart nguyên bản đánh giá rối loạn toan kiềm dựa trên các phương trình toán học phức tạp. Trong thực hành lâm sàng, đặc biệt tại các khoa phẫu thuật và hồi sức, các bác sĩ có thể ứng dụng "Phương pháp Stewart rút gọn" (Simplified Stewart Approach) kết hợp với chỉ số Kiềm dư (Base Excess - BE) để đưa ra chẩn đoán định lượng nhanh chóng chỉ bằng các phép tính đơn giản.

 

1. Kiềm dư (Base Excess) là thước đo tổng thể về toan kiềm chuyển hóa Base Excess (BE) đóng vai trò trung tâm để đánh giá mức độ rối loạn chuyển hóa trong phương pháp rút gọn. Giá trị chuẩn của BE là 0 mmol/L, với khoảng tham chiếu từ -3 đến 3 mmol/L.

  • BE mang giá trị âm cho thấy tình trạng toan chuyển hóa.

  • BE mang giá trị dương biểu thị tình trạng kiềm chuyển hóa.

 

2. Các yếu tố quyết định rối loạn toan kiềm Theo Stewart, tình trạng toan kiềm của cơ thể bị chi phối bởi 3 biến số độc lập: áp suất phần CO2 (pCO2), Khoảng trống ion mạnh (Strong-ion difference - SID), và tổng lượng axit yếu.

Khoảng trống ion mạnh (SID) - Vai trò của Natri và Clo:

  • Yếu tố chính cấu thành SID trong huyết tương là sự chênh lệch giữa Natri (Na) và Clo (Cl).

  • Mức tham chiếu bình thường: Na = 140 mEq/L, Cl = 105 mEq/L; do đó độ chênh lệch Na - Cl bình thường là 35 mEq/L.

  • Tác động lên BE (mEq/L) = (Na đo được) - (Cl đo được) - 35. Tình trạng giảm SID (tăng Clo tương đối so với Natri) gây toan chuyển hóa, ngược lại tăng SID sẽ gây kiềm chuyển hóa.

Lactate - Ion mạnh mang điện tích âm:

  • Tác động của Lactate lên BE (mEq/L) = 1 - (Lactate đo được). Khi Lactate huyết tương tăng, phương trình tạo ra giá trị BE âm hơn, biểu hiện mức độ toan hóa.

Axit yếu - Vai trò của Albumin:

  • Albumin là axit yếu đóng vai trò quan trọng nhất trong huyết tương.

  • Tác động của Albumin lên BE (mEq/L) = 0.25 × (42 - Albumin đo được). Cứ mỗi 10 g/L Albumin giảm đi, BE sẽ tăng thêm 2.5 mEq/L, dẫn đến tình trạng kiềm chuyển hóa.

 

3. Phương trình Stewart rút gọn Sự thay đổi của Base Excess được định lượng bằng phương trình tổng hợp:

Base-excess = [Na - Cl - 35] + [1 - Lactate] + [0.25 × (42 - Albumin)] + Các ion khác.

Sự đóng góp của các ion khác (như phosphate, sulfate hoặc các ion chưa đo lường được) có thể được suy ra từ phương trình nếu sự thay đổi của Na, Cl, Lactate và Albumin không giải thích hết được giá trị BE trên lâm sàng.

 

4. Ứng dụng lâm sàng trong hồi sức dịch truyền

Phương pháp tiếp cận này giúp dự đoán hậu quả toan kiềm của các quyết định lâm sàng, đặc biệt trong truyền dịch:

  • Truyền nước muối sinh lý (Saline): Lượng Clo cao trong Saline làm giảm SID, từ đó gây ra toan chuyển hóa tăng Clo máu. Chuyển sang sử dụng các dung dịch có nồng độ Clo thấp hơn (như Plasmalyte) sẽ giúp mở rộng chênh lệch Na - Cl và làm giảm tình trạng toan hóa.

  • Truyền Albumin: Albumin là một axit yếu, do đó việc truyền bù Albumin sẽ làm tăng tổng lượng axit yếu, dẫn đến gia tăng mức độ toan chuyển hóa.

return to top