| CBC | Công thức máu toàn bộ (Complete Blood Count) | Đánh giá tổng quát các dòng tế bào máu |
| RBC | Số lượng hồng cầu (Red Blood Cell) | Hỗ trợ phát hiện thiếu máu, đa hồng cầu |
| WBC | Số lượng bạch cầu (White Blood Cell) | Thường tăng khi nhiễm trùng, viêm |
| Hb | Hemoglobin (huyết sắc tố) | Chỉ số chính để chẩn đoán thiếu máu |
| HCT | Hematocrit | Tỷ lệ thể tích hồng cầu trong máu |
| ESR | Tốc độ lắng hồng cầu (Erythrocyte Sedimentation Rate) | Phản ánh tình trạng viêm, không đặc hiệu |
| CRP | Protein phản ứng C (C-Reactive Protein) | Dấu ấn viêm, tăng nhanh khi nhiễm khuẩn |
| PT | Thời gian prothrombin (Prothrombin Time) | Đánh giá khả năng đông máu |
| APTT | Thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa | Đánh giá một phần hệ thống đông máu; có thể dùng theo dõi điều trị heparin không phân đoạn. |
| INR | Tỷ lệ chuẩn hóa quốc tế (International Normalized Ratio) | Dùng theo dõi điều trị thuốc kháng vitamin K như warfarin, acenocoumarol. INR không dùng để điều chỉnh liều thường quy các thuốc như rivaroxaban, apixaban. |
| LFT | Bộ xét nghiệm chức năng gan (Liver Function Tests) | Nhóm các chỉ số đánh giá gan |
| ALT | Alanine aminotransferase (còn gọi SGPT) | Tăng khi tế bào gan bị tổn thương |
| AST | Aspartate aminotransferase (còn gọi SGOT) | Có ở gan, tim, cơ; tăng khi các cơ quan này tổn thương |
| ALP | Phosphatase kiềm (Alkaline Phosphatase) | Liên quan đến gan mật và xương |
| GGT | Gamma-glutamyl transferase | Tăng khi ứ mật, dùng nhiều rượu bia |
| Bilirubin | Sắc tố mật (toàn phần / trực tiếp) | Tăng gây vàng da, vàng mắt |
| TP | Protein toàn phần (Total Protein) | Hỗ trợ đánh giá chức năng thận; còn chịu ảnh hưởng bởi tình trạng mất nước, chế độ ăn và các yếu tố khác |
| ALB | Albumin | Protein chính do gan sản xuất |
| RFT | Bộ xét nghiệm chức năng thận (Renal Function Tests) | Nhóm các chỉ số đánh giá thận |
| BUN | Nitơ urê máu (Blood Urea Nitrogen) | Hỗ trợ đánh giá chức năng thận; còn chịu ảnh hưởng bởi tình trạng mất nước, chế độ ăn và các yếu tố khác |
| SCr | Creatinine huyết thanh (Serum Creatinine) | Chỉ số cơ bản đánh giá chức năng thận |
| eGFR | Mức lọc cầu thận ước tính (estimated Glomerular Filtration Rate) | Tính từ creatinine, tuổi, giới; dùng phân độ bệnh thận mạn |
| UA | Axit uric (Uric Acid) | Tăng cao liên quan đến bệnh gút |
| U&E | Urê và điện giải (Urea & Electrolytes) | Gồm urê và các chất như natri, kali, clo |
| FBS | Đường huyết lúc đói (Fasting Blood Sugar) | Lấy máu sau nhịn ăn ít nhất 8 giờ |
| RBS | Đường huyết ngẫu nhiên (Random Blood Sugar) | Lấy máu bất kỳ lúc nào |
| PPBS | Đường huyết sau ăn (Postprandial Blood Sugar) | Thường đo 2 giờ sau ăn |
| HbA1c | Hemoglobin A1c | Phản ánh đường huyết trung bình 2–3 tháng gần nhất |
| OGTT | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống | Đo đường huyết trước và sau uống dung dịch đường; thường dùng tầm soát đái tháo đường thai kỳ |
| ECG / EKG | Điện tâm đồ (Electrocardiogram) | Thăm dò chức năng, ghi hoạt động điện của tim |
| ECHO | Siêu âm tim (Echocardiography) | Chẩn đoán hình ảnh cấu trúc và chức năng tim |
| TnI | Troponin I | Dấu ấn tổn thương cơ tim, hỗ trợ chẩn đoán nhồi máu cơ tim |
| TnT | Troponin T | Như trên |
| CK-MB | Creatine kinase-MB | Men tim, tăng khi cơ tim tổn thương |
| BNP | B-type Natriuretic Peptide | Hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi suy tim |
| NT-proBNP | N-terminal pro B-type Natriuretic Peptide | Như trên |
| HIV | Virus gây suy giảm miễn dịch ở người | Xét nghiệm phát hiện nhiễm HIV |
| HBsAg | Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B | Dương tính cho biết đang nhiễm virus viêm gan B |
| HCV | Virus viêm gan C | Xét nghiệm phát hiện nhiễm viêm gan C |
| PCR | Phản ứng chuỗi polymerase | Kỹ thuật phát hiện vật liệu di truyền của tác nhân gây bệnh |
| ANA | Kháng thể kháng nhân (Antinuclear Antibody) | Hỗ trợ chẩn đoán bệnh tự miễn như lupus |
| RF | Yếu tố dạng thấp (Rheumatoid Factor) | Hỗ trợ chẩn đoán viêm khớp dạng thấp |
| ASO | Antistreptolysin O | Hỗ trợ chẩn đoán nhiễm liên cầu khuẩn |
| TSH | Hormone kích thích tuyến giáp | Chỉ số sàng lọc chức năng tuyến giáp |
| T3 | Triiodothyronine | Hormone tuyến giáp |
| T4 | Thyroxine | Hormone tuyến giáp |
| PSA | Kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt | Hỗ trợ đánh giá bệnh lý tuyến tiền liệt; có thể dùng sàng lọc ung thư tuyến tiền liệt sau tư vấn lợi ích và nguy cơ. PSA tăng không đồng nghĩa ung thư. |
| β-hCG | Beta-human chorionic gonadotropin | Xác định có thai |
| VDRL | Venereal Disease Research Laboratory | Xét nghiệm sàng lọc giang mai |
| CSF | Dịch não tủy (Cerebrospinal Fluid) | Là loại bệnh phẩm, không phải một xét nghiệm; dùng khi nghi viêm màng não… |
Lưu ý quan trọng