Nguyên tắc xác định tình trạng cấp cứu trong khám chữa bệnh

1. Xác định tình trạng cấp cứu dựa trên ít nhất một trong các tiêu chí sau:

a) Có dấu hiệu đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe hoặc tính mạng

  • Người bệnh có ít nhất một dấu hiệu, triệu chứng hoặc hội chứng cấp cứu theo hướng dẫn (ở trẻ em hoặc người lớn);

  • Tại thời điểm đánh giá, cần được theo dõi, chẩn đoán hoặc điều trị khẩn cấp, nếu không:

    • Có thể gây suy giảm chức năng cơ thể;

    • Gây tổn thương nghiêm trọng, lâu dài cho cơ quan, bộ phận;

    • Nguy cơ tử vong cho người bệnh;

    • Hoặc đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe của người khác.

b) Tình trạng lâm sàng không ổn định

  • Dấu hiệu sinh tồn biến động;

  • Diễn biến khó lường, có nguy cơ xấu đi nhanh.

c) Người bệnh cần được theo dõi, đánh giá hoặc quản lý y tế

  • Chưa thể loại trừ tình trạng nguy hiểm;

  • Cần theo dõi liên tục hoặc can thiệp chuyên môn tại cơ sở y tế.

d) Không bảo đảm an toàn nếu cho người bệnh về hoặc chuyển cơ sở

  • Việc di chuyển:

    • Về nhà;

    • Hoặc trở lại cơ sở khám chữa bệnh khác
      → không chắc chắn an toàn cho sức khỏe người bệnh tại thời điểm đánh giá.

 

2. Quyết định dựa trên đánh giá chuyên môn và trách nhiệm cá nhân

  • Ngoài các tiêu chí nêu trên, người hành nghề:

    • Phải đánh giá toàn diện từng trường hợp cụ thể;

    • Chịu trách nhiệm chuyên môn về quyết định xác định tình trạng cấp cứu và chỉ định nhập viện;

    • Không được máy móc áp dụng tiêu chí, mà phải đặt lợi ích tốt nhất của người bệnh lên hàng đầu.

 

3. Một số lưu ý quan trọng trong thực hành

  • Không yêu cầu đủ chẩn đoán xác định mới được coi là cấp cứu.

  • Chỉ cần một tiêu chí phù hợp đã đủ căn cứ xác định tình trạng cấp cứu.

  • Hướng dẫn không thay thế năng lực lâm sàng, mà hỗ trợ ra quyết định.

  • Luôn ưu tiên:

    • An toàn người bệnh;

    • Phòng ngừa rủi ro pháp lý;

    • Trách nhiệm nghề nghiệp.

return to top