.png)
Đái tháo đường (ĐTĐ) là một trong những thách thức y tế công cộng lớn nhất toàn cầu trong thế kỷ 21. Theo báo cáo từ Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF Diabetes Atlas), gánh nặng bệnh tật tiếp tục gia tăng nhanh chóng tại các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam.
Về mặt phân loại kinh điển theo Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ĐTĐ được chia thành bốn nhóm chính: ĐTĐ type 1, ĐTĐ type 2, ĐTĐ thai kỳ và các thể ĐTĐ đặc hiệu khác do nguyên nhân đơn gen, bệnh tụy ngoại tiết hoặc do thuốc. Trong đó, type 1 và type 2 chiếm đại đa số các trường hợp gặp trong thực hành lâm sàng:
- ĐTĐ type 1: Chiếm khoảng 5–10% tổng số bệnh nhân ĐTĐ, đặc trưng bởi sự thiếu hụt insulin tuyệt đối do phá hủy tế bào beta. Bệnh thường khởi phát ở trẻ em, thanh thiếu niên, nhưng có thể xuất hiện ở bất kỳ lứa tuổi nào (bao gồm thể LADA – đái tháo đường tự miễn tiềm ẩn ở người lớn).
- ĐTĐ type 2: Chiếm 90–95% tổng số ca bệnh, liên quan mật thiết đến tình trạng kháng insulin tiến triển kết hợp suy giảm chức năng tiết insulin tương đối của tế bào beta. Bệnh gắn liền với lối sống tĩnh tại, chế độ dinh dưỡng dư thừa năng lượng và béo phì trung tâm.
.png)
Đái tháo đường Type 1: Liệu pháp Insulin thay thế bắt buộc
- Chỉ định: Thiếu hụt insulin tuyệt đối đòi hỏi bệnh nhân phải được bù insulin suốt đời để duy trì chuyển hóa cơ bản và phòng ngừa biến chứng cấp tính nhiễm toan ceton (DKA).
- Phác đồ chuẩn: Phác đồ nhiều mũi tiêm trong ngày (MDI - Multiple Daily Injections) kết hợp insulin nền (glargine, degludec, detemir) với insulin tác dụng nhanh theo bữa ăn (lispro, aspart, glulisine); hoặc sử dụng bơm tiêm insulin dưới da liên tục (CSII).
- Công nghệ hỗ trợ: Thiết bị theo dõi đường huyết liên tục (CGM) và hệ thống bơm insulin vòng kín (Closed-loop / Artificial Pancreas) đang là bước chuyển lớn giúp tối ưu hóa thời gian trong khoảng mục tiêu (TIR - Time in Range 70–180 mg/dL) và hạn chế tối đa nguy cơ hạ đường huyết nặng.
Đái tháo đường Type 2: Tiếp cận toàn diện theo đích bảo vệ tim mạch - thận
Mục tiêu điều trị hiện nay không chỉ dừng lại ở việc hạ HbA1c mà chuyển dịch sang mô hình bảo vệ cơ quan đích (tim mạch, thận):
- Thay đổi lối sống (Nền tảng): Chế độ ăn giảm tải lượng carbohydrate tinh chế, tăng cường chất xơ hòa tan, kết hợp tập luyện thể lực ít nhất 150 phút/tuần với cường độ trung bình và kiểm soát cân nặng chặt chẽ.
- Dược trị liệu theo phân tầng nguy cơ:
- Metformin: Vẫn giữ vai trò nền tảng trong kiểm soát ban đầu ở đa số bệnh nhân không có chống chỉ định suy thận nặng (eGFR < 30 mL/min/1,73m^2).
- Nhóm ức chế kênh đồng vận chuyển Natri-Glucose 2 (SGLT2i - Dapagliflozin, Empagliflozin): Chứng minh lợi ích vượt trội trong giảm biến cố tim mạch nặng (MACE), giảm tỷ lệ nhập viện do suy tim và làm chậm tiến triển bệnh thận mạn (CKD), được khuyến cáo ưu tiên hàng đầu ở bệnh nhân có suy tim hoặc bệnh thận mạn có albumin niệu.
- Nhóm đồng vận thụ thể GLP-1 (GLP-1 RA - Liraglutide, Semaglutide, Dulaglutide) hoặc đồng vận kép GIP/GLP-1 (Tirzepatide): Giảm đường huyết mạnh mẽ, hỗ trợ giảm cân đáng kể và mang lại lợi ích giảm biến cố xơ vữa động mạch rõ rệt (ASCVD).
- Các nhóm thuốc uống khác: Ức chế DPP-4 (an toàn trên người cao tuổi, trung tính về cân nặng), Sulfonylurea (nguy cơ hạ đường huyết và tăng cân, cần cân nhắc kỹ trên người có nguy cơ cao), Thiazolidinediones (TZD).
- Insulin: Được chỉ định khi đường huyết tăng rất cao, có triệu chứng dị hóa nặng, hoặc khi các phác đồ phối hợp thuốc uống/tiêm không insulin không còn kiểm soát được đường huyết mục tiêu.