Nhiễm độc benzen nghề nghiệp là tình trạng tổn thương hệ tạo máu và một số cơ quan trong cơ thể do tiếp xúc kéo dài với benzen trong môi trường lao động. Benzen có thể xâm nhập chủ yếu qua đường hô hấp, sau đó được chuyển hóa trong cơ thể thành các chất có độc tính đối với tủy xương, làm ảnh hưởng đến quá trình tạo máu.
Tiếp xúc benzen kéo dài có thể gây giảm các dòng tế bào máu, suy tủy xương và làm tăng nguy cơ mắc một số bệnh lý huyết học ác tính. Vì vậy, International Agency for Research on Cancer đã xếp benzen vào nhóm chất gây ung thư cho người.
Công nhân sản xuất hoặc sử dụng dung môi chứa benzen.
Người lao động trong ngành sản xuất sơn, mực in, keo dán hoặc hóa chất công nghiệp.
Công nhân ngành sản xuất cao su, nhựa, hóa chất và một số sản phẩm công nghiệp đặc thù.
Người lao động trong ngành lọc hóa dầu hoặc những vị trí có nguy cơ tiếp xúc với hơi benzen.
Nhiễm độc benzen mạn tính thường biểu hiện bằng các triệu chứng liên quan đến suy giảm chức năng tạo máu:
Mệt mỏi, hoa mắt, chóng mặt.
Da xanh, niêm mạc nhợt.
Dễ xuất hiện bầm tím hoặc chảy máu dưới da.
Chảy máu chân răng hoặc chảy máu cam kéo dài.
Nhiễm trùng tái diễn, sốt hoặc loét miệng do giảm bạch cầu.
Ở giai đoạn nặng, người bệnh có thể xuất hiện suy tủy xương hoặc các bệnh lý huyết học cần được điều trị chuyên sâu.
Việc chẩn đoán được thực hiện tại cơ sở khám bệnh nghề nghiệp hoặc cơ sở khám chữa bệnh có chuyên khoa Huyết học theo quy định của Bộ Y tế.
Bác sĩ sẽ đánh giá:
Nghề nghiệp và vị trí công việc.
Thời gian tiếp xúc với benzen.
Điều kiện lao động.
Việc sử dụng phương tiện bảo hộ cá nhân.
Hồ sơ quản lý sức khỏe nghề nghiệp và các tài liệu liên quan (nếu có).
Công thức máu là xét nghiệm quan trọng nhằm phát hiện:
Giảm bạch cầu.
Giảm hồng cầu.
Giảm tiểu cầu.
Giảm đồng thời nhiều dòng tế bào máu.
Trong những trường hợp nghi ngờ tổn thương tủy xương, bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm chuyên sâu để đánh giá nguyên nhân và mức độ tổn thương.
Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định:
Định lượng các chất chuyển hóa của benzen trong nước tiểu nhằm hỗ trợ đánh giá tình trạng phơi nhiễm.
Chọc hút hoặc sinh thiết tủy xương khi nghi ngờ suy tủy hoặc bệnh lý huyết học nhằm đánh giá chức năng tạo máu và loại trừ các nguyên nhân khác.
Bác sĩ sẽ phân biệt với các nguyên nhân khác gây giảm tế bào máu như:
Thiếu máu do thiếu dinh dưỡng.
Bệnh lý tủy xương không liên quan nghề nghiệp.
Bệnh tự miễn.
Nhiễm virus.
Tác dụng không mong muốn của thuốc hoặc hóa chất khác.
Sau khi đã được chẩn đoán mắc bệnh nghề nghiệp và đủ điều kiện theo quy định của pháp luật, người lao động có thể được giới thiệu đến Hội đồng Giám định y khoa để đánh giá mức suy giảm khả năng lao động nhằm giải quyết các chế độ bảo hiểm xã hội.
Hội đồng Giám định y khoa căn cứ trên:
Hồ sơ khám bệnh nghề nghiệp.
Hồ sơ bệnh án.
Kết quả khám chuyên khoa Huyết học.
Kết quả xét nghiệm huyết học và các xét nghiệm liên quan.
Mức độ ảnh hưởng của bệnh đến sức khỏe và khả năng lao động.
Các quy định chuyên môn hiện hành của Bộ Y tế.
Trong trường hợp cần thiết, người bệnh có thể được chỉ định khám thêm các chuyên khoa khác nhằm đánh giá toàn diện các biến chứng của bệnh.
Việc xác định mức suy giảm khả năng lao động được Hội đồng Giám định y khoa đánh giá tổng hợp dựa trên:
Mức độ suy giảm chức năng tạo máu.
Tình trạng suy tủy xương (nếu có).
Các biến chứng và ảnh hưởng đến sức khỏe toàn thân.
Hồ sơ chuyên môn và các quy định hiện hành về giám định y khoa.
Nếu bệnh tiến triển hoặc xuất hiện các biến chứng mới ảnh hưởng đến khả năng lao động, người lao động có thể được xem xét giám định lại theo quy định.
Phòng ngừa nhiễm độc benzen nghề nghiệp cần bắt đầu từ việc thay thế benzen bằng các dung môi có độc tính thấp hơn khi điều kiện sản xuất cho phép, kết hợp với hệ thống thông gió, hút khí cục bộ và quan trắc môi trường lao động định kỳ.
Người lao động cần sử dụng đúng phương tiện bảo vệ hô hấp phù hợp với hơi dung môi hữu cơ, tuân thủ quy trình an toàn hóa chất, không ăn uống hoặc hút thuốc tại nơi làm việc và khám sức khỏe định kỳ theo quy định. Đối với những người có nguy cơ tiếp xúc benzen kéo dài, việc theo dõi công thức máu định kỳ giúp phát hiện sớm các bất thường của hệ tạo máu, từ đó điều trị kịp thời và bảo vệ quyền lợi về bảo hiểm xã hội theo quy định của pháp luật.