Ung thư trung biểu mô nghề nghiệp là bệnh lý ác tính phát sinh từ lớp tế bào trung biểu mô, thường gặp nhất ở màng phổi, ngoài ra có thể xuất hiện ở màng bụng, màng tim hoặc màng tinh hoàn. Trong nhiều trường hợp, bệnh có liên quan đến việc phơi nhiễm amiăng (asbestos) trong môi trường lao động.
Các sợi amiăng có kích thước rất nhỏ, khi được hít vào có thể lắng đọng lâu dài trong phổi và màng phổi. Quá trình viêm mạn tính kéo dài do các sợi này gây ra được xem là một trong những cơ chế làm tăng nguy cơ phát triển ung thư trung biểu mô sau nhiều năm phơi nhiễm.
Công nhân sản xuất vật liệu chứa amiăng.
Người lao động trong ngành đóng tàu hoặc sửa chữa tàu thủy.
Công nhân sản xuất vật liệu chịu nhiệt, vật liệu cách nhiệt hoặc một số chi tiết phanh, ly hợp đời cũ có chứa amiăng.
Người tham gia cải tạo hoặc phá dỡ các công trình cũ có sử dụng vật liệu chứa amiăng.
Ung thư trung biểu mô thường có thời gian tiềm ẩn rất dài, nhiều trường hợp xuất hiện sau hàng chục năm kể từ khi tiếp xúc với amiăng.
Các triệu chứng thường gặp gồm:
Đau ngực kéo dài.
Khó thở tăng dần.
Ho kéo dài.
Tràn dịch màng phổi tái phát.
Sụt cân và mệt mỏi.
Người bệnh có thể xuất hiện:
Đau bụng kéo dài.
Bụng chướng do dịch ổ bụng.
Rối loạn tiêu hóa.
Chán ăn.
Sụt cân không rõ nguyên nhân.
Việc chẩn đoán cần được thực hiện tại cơ sở khám chữa bệnh có chuyên khoa Hô hấp, Ung bướu hoặc Giải phẫu bệnh.
Bác sĩ sẽ khai thác:
Quá trình làm việc.
Thời gian tiếp xúc với amiăng.
Điều kiện lao động.
Hồ sơ quản lý sức khỏe nghề nghiệp và các tài liệu liên quan (nếu có).
Các phương tiện thường được sử dụng gồm:
X-quang ngực.
Chụp cắt lớp vi tính (CT) lồng ngực.
Khi cần thiết có thể chỉ định thêm PET/CT hoặc các phương tiện chẩn đoán hình ảnh khác để đánh giá giai đoạn bệnh.
Giải phẫu bệnh là cơ sở để xác định chẩn đoán.
Người bệnh có thể được chỉ định:
Sinh thiết màng phổi hoặc khối u.
Xét nghiệm mô bệnh học.
Hóa mô miễn dịch nhằm hỗ trợ phân biệt ung thư trung biểu mô với các loại ung thư khác khi cần thiết.
Sau khi xác định chẩn đoán, bác sĩ sẽ đánh giá mức độ lan rộng của khối u, tình trạng hạch và di căn theo các hệ thống phân giai đoạn được áp dụng trong thực hành lâm sàng nhằm lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Sau khi được chẩn đoán mắc bệnh nghề nghiệp và đủ điều kiện theo quy định của pháp luật, người lao động có thể được giới thiệu đến Hội đồng Giám định y khoa để đánh giá mức suy giảm khả năng lao động.
Hội đồng Giám định y khoa căn cứ trên:
Hồ sơ khám bệnh nghề nghiệp.
Hồ sơ bệnh án.
Kết quả giải phẫu bệnh.
Kết quả chẩn đoán hình ảnh.
Hồ sơ điều trị.
Mức độ ảnh hưởng của bệnh đến sức khỏe và khả năng lao động.
Các quy định chuyên môn hiện hành.
Trong trường hợp cần thiết, người bệnh có thể được chỉ định khám bổ sung hoặc hội chẩn với các chuyên khoa liên quan.
Việc xác định mức suy giảm khả năng lao động được thực hiện trên cơ sở:
Mức độ tiến triển của bệnh.
Chức năng hô hấp và các cơ quan bị ảnh hưởng.
Khả năng tự chăm sóc và sinh hoạt.
Kết quả điều trị.
Các quy định hiện hành của Bộ Y tế về giám định y khoa.
Nếu tình trạng bệnh thay đổi theo thời gian hoặc xuất hiện các biến chứng mới ảnh hưởng đến khả năng lao động, người lao động có thể được xem xét giám định lại theo quy định.
Phòng ngừa phơi nhiễm amiăng là biện pháp quan trọng nhất để giảm nguy cơ mắc ung thư trung biểu mô nghề nghiệp. Doanh nghiệp cần thực hiện các biện pháp kiểm soát bụi, thay thế vật liệu chứa amiăng khi có điều kiện, áp dụng quy trình làm việc an toàn và trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân cho người lao động.
Người lao động từng làm việc trong môi trường có amiăng cần khám sức khỏe định kỳ và thông báo đầy đủ tiền sử nghề nghiệp khi đi khám nếu xuất hiện các triệu chứng như ho kéo dài, khó thở hoặc đau ngực. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời không chỉ góp phần cải thiện hiệu quả điều trị mà còn giúp bảo đảm quyền lợi về bệnh nghề nghiệp theo quy định của pháp luật.