Viêm tai: Dịch tễ học, phân loại, triệu chứng, nguyên nhân, chẩn đoán và điều trị

1. Tổng quan

Viêm tai là một bệnh lý phổ biến, đặc biệt ở trẻ nhỏ. Theo thống kê tại Hoa Kỳ, khoảng 5 trong số 6 trẻ sẽ bị ít nhất một lần viêm tai trước 3 tuổi. Phần lớn các trường hợp là viêm tai giữa cấp tính, một tình trạng viêm xảy ra tại khoảng trống phía sau màng nhĩ, nơi chứa các xương con của tai. Ngoài ra, viêm tai có thể gặp ở ống tai ngoài (viêm tai ngoài cấp) hoặc hệ thống tiền đình – ốc tai trong (viêm mê nhĩ), tuy ít gặp hơn.

 

2. Phân loại

  • Viêm tai giữa cấp tính (AOM): phổ biến nhất, thường gặp ở trẻ em.

  • Viêm tai ngoài cấp tính: liên quan đến nước bẩn đọng trong ống tai sau khi bơi.

  • Viêm mê nhĩ: ảnh hưởng tai trong, gây chóng mặt và rối loạn thăng bằng.

 

3. Triệu chứng lâm sàng

  • Người lớn: đau tai, giảm thính lực, chóng mặt, chảy dịch tai.

  • Trẻ em:

    • Khó ngủ, quấy khóc.

    • Sốt (có thể lên tới 40°C).

    • Giật mạnh tai, chán ăn do đau khi nuốt.

    • Chảy dịch tai bất thường, nghi ngờ thủng màng nhĩ.

    • Khó chịu, phản ứng quá mức.

Các biểu hiện của viêm tai ngoài gồm: sưng, đỏ, đau khi ấn vào ống tai, có thể tiết dịch.

 

4. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

  • Tác nhân gây bệnh: vi khuẩn hoặc vi rút.

  • Yếu tố thuận lợi:

    • Tắc nghẽn ống eustachian do viêm nhiễm đường hô hấp trên, dị ứng, hoặc phì đại adenoids.

    • Đặc điểm giải phẫu ở trẻ nhỏ: ống eustachian ngắn và nằm ngang.

    • Môi trường sống: khói thuốc lá, không khí ô nhiễm, sống tập thể.

    • Tập quán nuôi trẻ: bú bình khi nằm.

    • Tiền sử gia đình, bệnh lý mạn tính gây suy giảm miễn dịch.

 

5. Chẩn đoán

  • Khám lâm sàng bằng ống soi tai (otoscope) để đánh giá màng nhĩ (sung huyết, phồng).

  • Soi tai khí nén: đánh giá độ di động màng nhĩ.

  • Đo nhĩ lượng (tympanometry): xác định dịch trong tai giữa.

  • Các xét nghiệm khác nếu có nghi ngờ biến chứng hoặc bệnh lý nền.

 

6. Tiên lượng và biến chứng

  • Hầu hết các trường hợp viêm tai có tiên lượng tốt, tự giới hạn.

  • Biến chứng tiềm tàng:

    • Viêm tai giữa mạn tính có dịch tồn lưu > 3 tháng.

    • Thủng màng nhĩ, giảm thính lực.

    • Viêm xương chũm, viêm màng não (hiếm).

    • Chậm phát triển ngôn ngữ ở trẻ nhỏ nếu mất thính lực kéo dài.

 

7. Điều trị

  • Theo dõi không dùng kháng sinh (watchful waiting): áp dụng với trẻ >2 tuổi, triệu chứng nhẹ, theo dõi sát trong 48–72 giờ.

  • Điều trị triệu chứng:

    • Thuốc hạ sốt – giảm đau như paracetamol, ibuprofen.

  • Kháng sinh (nếu cần):

    • Lựa chọn hàng đầu: amoxicillin.

    • Thời gian điều trị: 7–10 ngày.

    • Dùng kháng sinh nhỏ tai nếu là viêm tai ngoài cấp.

  • Phẫu thuật:

    • Đặt ống thông khí màng nhĩ (grommet): nếu viêm tai tái phát hoặc tồn dịch kéo dài.

 

8. Phòng ngừa

  • Hạn chế tiếp xúc khói thuốc lá.

  • Cho trẻ bú mẹ ≥12 tháng.

  • Tránh bú bình khi nằm.

  • Chủng ngừa đầy đủ (vắc xin phế cầu, cúm).

  • Kiểm soát tốt các bệnh dị ứng hô hấp.

  • Theo dõi và điều trị kịp thời các bệnh viêm đường hô hấp trên.

 

9. Các nguyên nhân đau tai khác cần phân biệt

  • Viêm họng liên cầu, viêm xoang.

  • Tích tụ ráy tai, dị vật trong tai.

  • Rối loạn khớp thái dương hàm (TMJ).

  • Nhiễm trùng răng, đau dây thần kinh.

  • Tổn thương màng nhĩ, viêm da ống tai.

 

return to top