Thiếu máu là tình trạng máu không đủ khả năng vận chuyển oxy đến các mô trong cơ thể, chủ yếu do giảm số lượng tế bào hồng cầu hoặc giảm hàm lượng hemoglobin – protein chịu trách nhiệm vận chuyển oxy. Đây là một rối loạn phổ biến, ảnh hưởng đến khoảng 3 triệu người tại Hoa Kỳ theo Viện Tim, Phổi và Máu Quốc gia (NHLBI). Thiếu máu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho các cơ quan, đặc biệt là tim mạch.
Thiếu oxy mô do thiếu máu dẫn đến nhiều triệu chứng lâm sàng, bao gồm:
Mệt mỏi, giảm khả năng tập trung
Khó thở
Đau hoặc khó chịu ngực
Nhịp tim nhanh hoặc loạn nhịp
Cảm giác lạnh tay chân
Tê bì chi
Da nhợt nhạt
Thay đổi tâm trạng như cáu gắt
Đau đầu, chóng mặt
Thiếu máu có thể làm nặng thêm các bệnh lý tim mạch hiện có và gây ra những hậu quả nghiêm trọng hơn ở bệnh nhân tim.
Thiếu máu xảy ra do thiếu tế bào hồng cầu hoặc hemoglobin trong tế bào. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm:
Thiếu sắt – nguyên liệu thiết yếu tổng hợp hemoglobin
Rối loạn máu di truyền
Thiếu vitamin (B12, folate)
Bệnh lý mạn tính như bệnh thận, ung thư
Mất máu cấp tính hoặc mạn tính (phẫu thuật, kinh nguyệt nhiều, loét dạ dày)
Thiếu máu do thiếu sắt: phổ biến nhất, do không đủ sắt cho sản xuất hemoglobin.
Thiếu máu hồng cầu hình liềm: bệnh di truyền gây biến dạng tế bào hồng cầu, làm giảm hiệu quả vận chuyển oxy và tăng tỷ lệ phá hủy hồng cầu.
Thalassemia: rối loạn di truyền làm giảm tổng hợp hemoglobin hoặc số lượng tế bào hồng cầu.
Thiếu máu hồng cầu to: do thiếu vitamin B12 hoặc folate, tạo ra tế bào hồng cầu lớn nhưng chức năng vận chuyển kém.
Thiếu máu tan máu: tế bào hồng cầu bị phá hủy nhanh chóng do nhiễm trùng, thuốc hoặc bệnh tự miễn.
Những người có nguy cơ cao mắc thiếu máu bao gồm:
Tiền sử gia đình mắc các rối loạn máu
Chế độ ăn thiếu sắt, folate hoặc vitamin B12
Tuổi cao
Mất máu do phẫu thuật, chấn thương hoặc kinh nguyệt nhiều
Phụ nữ mang thai không bổ sung đủ vitamin và sắt
Bệnh mạn tính như tiểu đường, ung thư, HIV/AIDS, viêm ruột, bệnh tuyến giáp, suy thận
Lạm dụng rượu
Chẩn đoán thiếu máu dựa trên các xét nghiệm máu cơ bản:
Công thức máu toàn phần (CBC) đo nồng độ hemoglobin, số lượng tế bào hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu.
Xét nghiệm sắt huyết thanh, vitamin B12 và folate giúp xác định nguyên nhân thiếu hụt dinh dưỡng.
Điện di hemoglobin được chỉ định khi nghi ngờ thiếu máu di truyền như thiếu máu hồng cầu hình liềm hoặc thalassemia.
Phương pháp điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân gây thiếu máu:
Thiếu máu do thiếu sắt ở bệnh nhân suy tim được khuyến cáo điều trị bằng truyền sắt tĩnh mạch, cải thiện chất lượng cuộc sống và chức năng tim theo hướng dẫn của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ.
Thiếu hụt vitamin B12 và folate được điều chỉnh bằng bổ sung dinh dưỡng.
Điều trị các nguyên nhân căn nguyên như bệnh lý mạn tính hoặc kiểm soát mất máu.
Một số biện pháp giúp giảm nguy cơ thiếu máu bao gồm:
Ăn đa dạng thực phẩm giàu sắt như rau bina, thịt đỏ nạc, đậu, đậu lăng, ngũ cốc tăng cường sắt, gan, hàu, đậu phụ, cá và trái cây khô.
Tăng cường hấp thu sắt bằng cách bổ sung vitamin C trong khẩu phần ăn.
Tránh uống cà phê và trà trong bữa ăn vì chúng có thể cản trở hấp thu sắt.
Bổ sung vitamin tổng hợp chứa axit folic và sắt trong thai kỳ.
Thăm khám và xét nghiệm sàng lọc định kỳ nếu có triệu chứng hoặc yếu tố nguy cơ.
Thiếu máu là một rối loạn phổ biến có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tim mạch và toàn thân nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Việc hiểu biết về nguyên nhân, triệu chứng và các biện pháp phòng ngừa giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và hạn chế các biến chứng liên quan.