Tiêm chủng cho phụ nữ trong độ tuổi sinh sản

1. ĐẠI CƯƠNG

1.1. Định nghĩa

- Tiêm chủng là biện pháp giúp con người tạo dựng khả năng miễn dịch đặc hiệu, chủ động phòng chống các bệnh truyền nhiễm, cải thiện sức khỏe con người thông qua các loại vắc xin.

- Vắc-xin là chế phẩm sinh học có tính kháng nguyên, có nguồn gốc từ vi sinh vật dùng để tạo miễn dịch đặc hiệu chủ động, nhằm tăng sức đề kháng của cơ thể đối với một số tác nhân gây bệnh cụ thể.

- Tầm quan trọng của tiêm chủng cho phụ nữ độ tuổi sinh sản: tiêm chủng là một trong những biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất, đặc biệt đối với phụ nữ trước và trong khi mang thai. Việc tiêm phòng không chỉ bảo vệ sức khỏe của bà mẹ, mà còn giúp trẻ sơ sinh có được miễn dịch thụ động, bảo vệ trẻ chống lại các bệnh ngay từ khi sinh ra tránh khỏi những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm trong những tháng đầu đời.

1.2. Sự cần thiết của tiêm vắc xin cho phụ nữ trước và trong khi mang thai

- Trong thời gian mang thai, hệ miễn dịch của người phụ nữ có sự điều hòa, các loại vi khuẩn, vi-rút dễ xâm nhập và gây bệnh truyền nhiễm. Nếu mắc bệnh, phụ nữ có thai dễ có biến chứng nặng hơn.

- Sức khỏe của mẹ liên quan chặt chẽ với tình trạng thai nhi. Khi phụ nữ có thai mắc các bệnh truyền nhiễm như: sởi, rubella, thủy đậu… thì có thể gây bất thường thai hoặc các bệnh lý của thai.

- Tiêm phòng trước và trong khi mang thai giúp trẻ có được miễn dịch thụ động từ mẹ ngay sau khi chào đời, bảo vệ trẻ, làm giảm nguy cơ mắc các bệnh lý nguy hiểm hoặc giảm độ nặng khi mắc bệnh

 

2. CÁC LOẠI VẮC-XIN SỬ DỤNG CHO PHỤ NỮ TRONG ĐỘ TUỔI SINH SẢN

2.1. Nguyên tắc:

Các vắc-xin sống hoặc vắc-xin sống giảm độc lực không được sử dụng trong thời kỳ mang thai do có nguy cơ lây nhiễm cho thai nhi: vắc xin phòng bệnh sởi, quai bị, rubella (MMR), thủy đậu… Các loại vắc-xin này cần phải tiêm trước khi có kế hoạch mang thai từ 1-3 tháng (theo khuyến cáo của nhà sản xuất).

2.2. Các loại vắc-xin sử dụng cho phụ nữ trước khi mang thai

2.2.1. Vắc-xin phòng ngừa bệnh bạch hầu, ho gà và uốn ván

- Vắc-xin đơn giá hoặc đa giá của các bệnh nói trên;

- Vắc-xin phòng ba bệnh uốn ván - bạch hầu - ho gà có thành phần ho gà không

bào (Tdap).

2.2.2. Vắc-xin phòng ngừa cúm

Tiêm phòng cúm bất kỳ thời điểm nào trong năm cho phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, đặc biệt là cho phụ nữ trước khi có thai.

2.2.3. Vắc-xin phòng ngừa bệnh sởi, quai bị, Rubella

- Tiêm phòng vắc-xin Sởi, quai bị, Rubella cho phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nếu trước đây chưa từng tiêm vắc-xin này.

- Thời điểm tiêm: trước khi có kế hoạch mang thai từ 1-3 tháng (theo khuyến cáo của nhà sản xuất).

2.2.4. Vắc-xin phòng ngừa thủy đậu

- Chỉ định tiêm phòng: đối với những người chưa từng tiêm phòng vắc-xin ngừa thủy đậu hoặc chưa từng mắc bệnh thủy đậu.

- Thời điểm tiêm: trước khi có kế hoạch mang thai từ 1-3 tháng (theo khuyến cáo của nhà sản xuất).

2.2.5. Vắc-xin phòng ngừa vi-rút gây u nhú ở người (HPV)

Tiêm phòng cho phụ nữ từ 9-45 tuổi chưa tiêm phòng trước đó hoặc tiêm chưa đủ liều.

2.2.6. Vắc-xin vi-rút viêm gan B

Tiêm cho phụ nữ chưa từng tiêm.

2.3. Các loại tiêm chủng cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai

Tiêm chủng cho phụ nữ mang thai có tác dụng bảo vệ bà mẹ, đồng thời tạo miễn dịch thụ động đặc hiệu cho thai nhi. Người cung cấp dịch vụ khám thai cần tư vấn tiêm phòng các vắc-xin cần thiết cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai.

2.3.1. Vắc-xin có chứa thành phần uốn ván

Tiêm theo lịch của Chương trình tiêm chủng mở rộng quốc gia.

2.3.2. Vắc-xin phòng cúm

Các vắc-xin cúm bất hoạt đã được Bộ Y tế cấp phép sử dụng cho phụ nữ có

thai có thể tiêm vào bất kỳ thời điểm nào trong thai kỳ.

2.3.3. Vắc xin Ho gà - Bạch hầu - Uốn ván (HG-BH-UV)

- Vắc xin UV-BH-HG có thành phần ho gà không bào (Tdap) đã được Bộ Y tế cấp phép sử dụng cho phụ nữ có thai: cần một liều vắc-xin trong mỗi lần mang thai.

- Thời điểm tiêm: từ 26-36 tuần thai hoặc theo khuyến cáo của nhà sản xuất và

được cấp phép của Bộ Y tế.

2.3.4. Vắc-xin phòng COVID-19

- Vắc-xin phòng COVID-19 không chứa vi-rút sống được Bộ Y tế cấp phép tiêm cho phụ nữ có thai.

- Thời điểm tiêm, liều lượng: theo khuyến cáo của nhà sản xuất.

Lưu ý: chỉ tiêm trong trường hợp có dịch hoặc có khuyến cáo của Bộ Y tế.

2.3.5. Tiêm phòng RSV (Vi-rút hợp bào hô hấp - Respiratory Syncytial Virus)

- Vắc-xin phòng RSV được Bộ Y tế cấp phép tiêm cho phụ nữ có thai.

- Thời điểm tiêm: từ 28 - 36 tuần của thai kỳ, trường hợp có nguy cơ sinh non hoặc đang ở trong vùng dịch lưu hành thì có thể tiêm từ tuần thai thứ 24. Để tối ưu hiệu quả của vắc-xin, nên tiêm trước thời điểm sinh ít nhất 2 tuần.

2.3.6. Tiêm phòng cho phụ nữ có thai trong trường hợp đặc biệt

Trong một số hoàn cảnh đặc biệt (ví dụ: phụ nữ mang thai phải đi đến vùng dịch hoặc có nguy cơ mắc bệnh cao…), cần có sự tư vấn và chỉ định của bác sĩ chuyên khoa trước khi quyết định tiêm phòng.

2.4. Tiêm phòng cho phụ nữ trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ

- Một số loại vắc-xin được Bộ Y tế cấp phép tiêm cho phụ nữ trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ: vắc-xin sởi, thủy đậu, Rubella, cúm, COVID-19, phế cầu.

-   Thời điểm tiêm, liều lượng: theo khuyến cáo của nhà sản xuất.

2.5. Xử trí khi tiêm các loại vắc-xin không khuyến cáo trong thai kỳ

- Nếu phụ nữ vô tình tiêm chủng các loại vắc-xin không khuyến cáo trong thời kỳ mang thai, bất kể loại vắc-xin nào, kể cả vắc-xin sống giảm độc lực thì cũng không có chỉ định đình chỉ thai nghén.

-  Phụ nữ có thai cần thông báo cho bác sĩ để theo dõi thai kỳ theo lịch phù hợp.

 

3. CHỐNG CHỈ ĐỊNH VÀ THẬN TRỌNG

Chống chỉ định:

- Shock phản vệ.

- Dị ứng với thành phần vắc-xin.

Thận trọng:

-  Tình trạng cấp tính: Sốt ≥ 38–38.5°C, nhiễm trùng cấp.

return to top