A. QUY TRÌNH KỸ THUẬT THEO DÕI PCO2 QUA DA Ở TRẺ SƠ SINH
- Theo dõi PCO2 máu qua da (tcPCO2) là phương pháp theo dõi liên tục, không xâm lấn các giá trị khí máu ước tính qua cảm biến đặt trên da đã được làm ấm. Kỹ thuật này được ứng dụng nhiều trong hồi sức sơ sinh để theo dõi xu hướng thay đổi CO2, đặc biệt ở trẻ cần hỗ trợ hô hấp, giúp giảm số lần lấy máu động mạch hoặc mao mạch. Kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi tưới máu da, tuổi thai, nhiệt độ cảm biến, vị trí đặt đầu dò, tình trạng huyết động và cài đặt máy theo dõi; do đó cần hiệu chuẩn thiết bị đúng quy trình và đối chiếu với khí máu khi cần.
- Phương pháp đặc biệt hữu ích trong theo dõi trẻ sơ sinh non tháng hoặc đang thở máy/thở hỗ trợ để phát hiện sớm xu hướng tăng CO2, giảm CO2 và hạn chế dao động quá mức của thông khí.
Thực hiện theo dõi PCO2 máu qua da trong các trường hợp:
- Trẻ sơ sinh đang thở máy xâm lấn hoặc không xâm lấn cần theo dõi liên tục xu hướng CO2.
- Trẻ non tháng, đặc biệt trẻ rất nhẹ cân, có nguy cơ dao động PaCO₂ hoặc cần chiến lược thông khí bảo vệ phổi và não.
- Trẻ cần giảm số lần lấy máu động mạch/mao mạch nhưng vẫn cần theo dõi khí máu liên tục.
- Theo dõi trong giai đoạn khởi đầu hoặc điều chỉnh hỗ trợ hô hấp, cai máy thở, HFOV, vận chuyển nội viện/liên viện khi có thiết bị phù hợp.
- Theo dõi hỗ trợ đánh giá đáp ứng điều trị ở trẻ bệnh phổi mạn hoặc có nguy cơ giữ CO2.
Không có chống chỉ định tuyệt đối. Tuy nhiên nên tránh đặt cảm biến tại vùng da:
- Đang viêm, trợt loét, bỏng, bầm tím, phù nề nhiều hoặc có tổn thương da;
- Nằm trên vị trí có catheter, dẫn lưu, băng ép hoặc nguy cơ chèn ép;
- Tưới máu da rất kém, co mạch nặng hoặc sốc, vì làm giảm độ tin cậy của kết quả.
- Cảm biến qua da hoạt động nhờ làm ấm da, vì vậy có nguy cơ đỏ da, phỏng nhẹ hoặc bỏng nếu để quá lâu tại một vị trí hoặc dùng nhiệt độ quá cao, nhất là ở trẻ non tháng cực nhỏ.
- Cần thay đổi vị trí đầu dò định kỳ; nhiều hướng dẫn thực hành đặt bộ đếm thời gian vị trí khoảng 2-4 giờ, thường mặc định 4 giờ nhưng phải cá thể hóa theo tuổi thai, tình trạng da và loại máy.
- Kết quả tcPCO2 có thể sai lệch khi tưới máu da kém, tụt huyết áp, hạ thân nhiệt, phù toàn thân hoặc khi cảm biến bám không kín.
- Theo dõi qua da không thay thế hoàn toàn khí máu động mạch/mao mạch khi cần quyết định lâm sàng quan trọng. Cần đối chiếu khí máu sau khi bắt đầu theo dõi, khi giá trị bất thường kéo dài hoặc khi không phù hợp lâm sàng.
- Nhiệt độ cảm biến phải theo đúng hướng dẫn nhà sản xuất và quy định đơn vị; nhiệt độ cao tăng độ chính xác nhưng cũng làm tăng nguy cơ tổn thương da.
5.1. Người thực hiện
5.1.1. Nhân lực trực tiếp
- 01 bác sĩ sơ sinh chỉ định và đánh giá kết quả theo dõi.
- 01 điều dưỡng thực hiện gắn cảm biến, vận hành máy, theo dõi da và ghi nhận kết quả.
5.1.2. Nhân lực hỗ trợ: Điều dưỡng hỗ trợ chăm sóc trẻ, thay đổi tư thế, hỗ trợ cố định dây monitor khi cần.
5.2. Thuốc: Không
5.3. Vật tư
- 05 miếng Gạc sạch.
- 05 cục Bông sạch.
- 02-04 miếng dán/vòng cố định cảm biến dùng cho monitor qua da.
- 01 cuộn Băng dính y tế cố định dây.
- 01 Màng cảm biến hoặc phụ kiện thay thế theo model máy.
- Gel/giọt tiếp xúc nếu hệ thống yêu cầu.
- Có thể dùng nước cất hoặc dung dịch theo khuyến cáo của hãng để chuẩn bị màng/cảm biến nếu thiết bị yêu cầu.
- 10 mL dung dịch xà phòng khử khuẩn rửa tay
- 20 mL dung dịch sát khuẩn tay nhanh
- 20 mL dung dịch làm sạch da phù hợp với trẻ sơ sinh.
- 20 mL cồn 70% để lau cảm biến và dây.
5.4. Thiết bị y tế
- 01 Máy theo dõi khí máu qua da có chức năng đo tcPCO2.
- 01 Cảm biến/đầu dò tương thích với máy.
- 01 Máy theo dõi dấu hiệu sinh tồn kèm SpO2 và cảm biến.
5.5. Người bệnh
- Xác định đúng trẻ.
- Đánh giá tình trạng hô hấp, tuần hoàn, thân nhiệt và tưới máu ngoại vi.
- Kiểm tra da tại vị trí dự định đặt cảm biến: còn nguyên vẹn, không viêm đỏ, không trợt loét, không phù nề nhiều.
- Ưu tiên chọn vị trí có tưới máu tốt, ít xương lồi, dễ quan sát và thuận tiện thay đổi vị trí, thường ở thân mình hoặc vùng da phẳng theo hướng dẫn thiết bị.
5.6. Hồ sơ bệnh án
- Chỉ định theo dõi.
- Y lệnh, mục tiêu theo dõi khí máu nếu có.
- Diễn biến hô hấp, phương thức hỗ trợ hô hấp hiện tại.
- Kết quả khí máu trước đó để đối chiếu.
- Phiếu theo dõi monitor.
5.7. Thời gian thực hiện thủ thuật
- Gắn cảm biến và khởi động theo dõi: thường 10-15 phút.
- Theo dõi được duy trì liên tục theo chỉ định, nhưng phải thay đổi vị trí cảm biến định kỳ, thường mỗi 2-4 giờ hoặc sớm hơn nếu da đỏ hoặc theo khuyến cáo của thiết bị.
5.8. Địa điểm thực hiện kỹ thuật: Tại giường bệnh.
5.9. Kiểm tra hồ sơ
- Kiểm tra thông tin bệnh nhân.
- Kiểm tra y lệnh theo dõi.
- Kiểm tra mục tiêu theo dõi và giá trị khí máu gần nhất nếu có.
- Kiểm tra biên bản tư vấn, biên bản hội chẩn khi cần.
6.1. Các bước thực hiện
Bước 1 - Xác định đúng người bệnh: Đối chiếu họ tên, mã số, ngày sinh, vòng nhận diện.
Bước 2- Giải thích cho thân nhân: Giải thích mục đích theo dõi, tính chất không xâm lấn, khả năng phải thay đổi vị trí đầu dò định kỳ để bảo vệ da.
Bước 3 - Đánh giá tình trạng người bệnh trước thực hiện kỹ thuật: Đánh giá hô hấp, tuần hoàn, SpO2, tưới máu ngoại vi, thân nhiệt, tình trạng da.
Bước 4 - Chuẩn bị máy và dụng cụ: Kiểm tra máy hoạt động, nguồn điện, dây kết nối, màng cảm biến, vật tư cố định. Thực hiện hiệu chuẩn theo quy định của máy trước khi gắn lên trẻ.
Bước 5 - Rửa tay thường quy
Bước 6 - Chọn vị trí đặt cảm biến: Chọn vùng da sạch, khô, nguyên vẹn, tưới máu tốt; tránh vùng xương lồi, vùng da tổn thương, vùng đặt catheter hoặc vùng bị chèn ép.
Bước 7 - Làm sạch và lau khô da: Làm sạch nhẹ nhàng, để da khô trước khi dán vòng cố định/cảm biến.
Bước 8 - Gắn vòng cố định và cảm biến: Đặt vòng cố định đúng vị trí, gắn đầu dò chắc nhưng không gây ép da. Bảo đảm bề mặt tiếp xúc kín, dây không kéo căng.
Bước 9 - Cài đặt monitor: Cài đặt nhiệt độ cảm biến, loại bệnh nhi, giới hạn báo động, bộ đếm thời gian thay vị trí theo quy định đơn vị và hướng dẫn thiết bị. Ở trẻ sơ sinh non tháng cần ưu tiên mức nhiệt an toàn và thời gian thay vị trí ngắn hơn nếu da mỏng hoặc rất non.
Bước 10 - Chờ ổn định tín hiệu: Theo dõi thời gian làm ấm và ổn định số đo trước khi diễn giải. Ghi thời điểm bắt đầu theo dõi và vị trí đặt cảm biến.
Bước 11 - Theo dõi liên tục và ghi nhận kết quả: Ghi tcPCO₂, SpO₂, nhịp tim, FiO₂ hoặc thông số hỗ trợ hô hấp liên quan theo quy định đơn vị. Chú ý diễn biến xu hướng hơn là một giá trị đơn lẻ.
Bước 12 - Đối chiếu khí máu khi cần: Lấy khí máu động mạch/mao mạch/tĩnh mạch theo chỉ định để đối chiếu khi mới bắt đầu monitor, khi thay đổi lâm sàng, khi số đo bất thường kéo dài hoặc khi nghi ngờ monitor không chính xác.
Bước 13 - Kiểm tra da và thay vị trí cảm biến định kỳ: Kiểm tra vị trí đặt đầu dò thường xuyên. Thay vị trí sau 2-4 giờ hoặc sớm hơn khi có đỏ da, phỏng nhẹ, bám dính kém hoặc theo cảnh báo bộ đếm thời gian của máy.
Bước 14 - Xử trí báo động hoặc số đo bất thường: Kiểm tra lâm sàng trẻ trước, sau đó kiểm tra vị trí đầu dò, độ bám, nhiệt độ cảm biến, hiệu chuẩn máy và xem xét khí máu đối chiếu nếu cần.
Bước 15 - Kết thúc theo dõi: Tháo cảm biến nhẹ nhàng, đánh giá da sau tháo, làm sạch cảm biến và xử lý dụng cụ theo hướng dẫn nhà sản xuất.
6.2. Kết thúc quy trình
- Đánh giá tình trạng trẻ sau thực hiện kỹ thuật.
- Hoàn thiện ghi chép hồ sơ bệnh án, lưu hồ sơ.
- Thu dọn dụng cụ.
- Bàn giao người bệnh cho bộ phận tiếp theo.
|
Vấn đề |
Dấu hiệu nhận biết |
Xử trí |
Phòng ngừa |
|
Đỏ da kéo dài tại vị trí đặt cảm biến |
Vùng da đỏ kéo dài sau tháo đầu dò |
Ngừng đặt lại tại vị trí đó, theo dõi da, chăm sóc da tại chỗ |
Thay vị trí đúng thời gian, chọn nhiệt độ phù hợp, kiểm tra da định kỳ |
|
Phỏng nhiệt nông / tổn thương da |
Da đỏ sậm, trợt nông, phỏng nhẹ |
Ngừng theo dõi tại vị trí đó, chăm sóc tổn thương da, báo bác sĩ |
Không để đầu dò quá lâu một vị trí, ưu tiên thời gian thay vị trí ngắn hơn ở trẻ non tháng cực nhỏ |
|
Sai lệch kéo dài giữa tcPCO2 và khí máu |
Kết quả monitor không phù hợp lâm sàng hoặc lệch nhiều so với khí máu |
Kiểm tra lại hiệu chuẩn, màng cảm biến, vị trí, tưới máu da; lấy khí máu đối chiếu; thay cảm biến nếu cần |
Hiệu chuẩn đúng quy trình, ghi nhận xu hướng, đối chiếu khí máu lúc bắt đầu và khi nghi ngờ sai số |
|
Kích ứng da do vật liệu dán |
Da ngứa đỏ, hằn quanh miếng dán |
Thay vật liệu cố định, chăm sóc da |
Dùng vật liệu phù hợp cho sơ sinh, tháo dán nhẹ nhàng |
|
Bỏ sót tăng/giảm CO2 do quá tin vào monitor |
Trẻ xấu lâm sàng dù monitor chưa báo động rõ |
Đánh giá lại toàn trạng, khí máu và hệ thống hỗ trợ hô hấp |
Không dùng monitor qua da như nguồn duy nhất; luôn kết hợp lâm sàng và khí máu khi cần |
1. Ruben D Restrepo et al (2012).AARC Clinical Practice Guideline: Transcutaneous Monitoring of Carbon Dioxide and Oxygen: 2012. Respiratory care, November 2012 vol 57 no 11.
2. Wimberley PD et al. Guidelines for transcutaneous pO₂ and pCO₂ measurement. Eur Respir J, 1990.
3. Sankaran D et al. Non-invasive carbon dioxide monitoring in neonates. Children, J. Perinatol. 2021 Jun 19;41(11):2580-2589.
4. CAHS Neonatology Guideline: Transcutaneous Carbon Dioxide Monitoring, 2023. (cahs.health.wa.gov.au)
5. Chatterjee M et al. A novel approach towards noninvasive monitoring of transcutaneous CO2, Med Eng Phys. 2014 January ; 36(1): 136-139.
6. Jakubowicz JF et al (2018). Effect of Transcutaneous Electrode Temperature on Accuracy and Precision of Carbon Dioxide and Oxygen Measurements in the Preterm Infants. Respiratory Care, Volume 63, Issue 7, 2018.
7. Karlsson V et al (2016). Transcutaneous PCO2 Monitoring in Newborn Infants During General Anesthesia. Anesth Analg. 2016 Sep 19;123(4):1004-1007.
|
STT |
Mô tả bước thực hiện |
Có |
Không |
|
1 |
Bước 01: Xác định đúng người bệnh, thông báo và giải thích cho thân nhân |
|
|
|
2 |
Bước 02: Chuẩn bị máy và dụng cụ, hiệu chuẩn máy |
|
|
|
3 |
Bước 03: Rửa tay thường quy |
|
|
|
4 |
Bước 04: Chọn vị trí đặt cảm biến, làm sạch và lau khô da, gắn cảm biến |
|
|
|
5 |
Bước 05: Cài đặt monitor, giới hạn báo động và thời gian thay vị trí |
|
|
|
6 |
Bước 06: Chờ ổn định tín hiệu. Theo dõi và ghi nhận kết quả |
|
|
|
7 |
Bước 07: Kiểm tra da và thay vị trí cảm biến định kỳ |
|
|
|
8 |
Bước 08: Xử trí báo động hoặc số đo bất thường nếu có. |
|
|
|
9 |
Bước 09: Hoàn thiện ghi chép hồ sơ. |
|
|